RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
rapiered
EN
VI
Tra từ
rapiered
adjective
B1
Phiên âm /ˈɹeɪpɪə(ɹ)d/
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
Wearing, or carrying, a rapier (the sword).
Nguồn gốc từ
From rapier + -ed.