rancidify
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
rancidifies
V_ing/Gerund
rancidifying
V_ed/pp
rancidified
- 1.
To make or become rancid.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.