radiosensibility
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Synonym of radiosensitivity.
Đồng nghĩa: radiosensitivity
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
radiosensible
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From radio- + sensibility.