racquetball
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
racquetballsracketball
- 1.
(uncountable)A certain sport, similar to squash, but played with a bigger ball.
- 2.
(countable)A ball used for this sport.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From racquet + ball.