rackful

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
rackfulsracksful
  1. 1.

    Enough to fill a rack.

Nguồn gốc từ

From rack + -ful.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).