RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
rabblement
EN
VI
Tra từ
rabblement
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
rabblements
1.
(obsolete)
A crowd of common people; a rabble.