quodlibetic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Of or relating to a quodlibet
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin quodlibeticus, from quodlibet + -icus. Equivalent to quodlibet + -ic.