quirkiness

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
quirkinesses
  1. 1.

    (uncountable, usually)The state of being quirky.

    Your quirkiness is so endearing.

  2. 2.

    (countable, usually)A specific quirky aspect of a person or thing.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).