quinquesyllable
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quinquesyllables
- 1.
A word of five syllables.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From quinque- + syllable.