quinquenniad
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quinquenniads
- 1.
(archaic)(now rare) Synonym of quinquennium: A 5-year period.
Đồng nghĩa: quinquennium
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin quinquennis (5-year) + -ad.