quidditatively
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Synonym of quiddatively.
Đồng nghĩa: quiddatively
Từ liên quan
Đồng nghĩa
quiddatively
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From quidditative + -ly.