querulously
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more querulously
Superlative
most querulously
- 1.
With grumbling, complaining, or whining.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.