querulity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
querulities
- 1.
(countable, uncountable)Synonym of querulousness.
Đồng nghĩa: querulousness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.