quencher
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quenchers
- 1.
Something that quenches (thirst, fire, etc.)
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
antiquencher
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English quenchere, equivalent to quench + -er.