RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
queazen
EN
VI
Tra từ
queazen
verb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
queazens
V_ing/Gerund
queazening
V_ed/pp
queazened
1.
(transitive)
To make queasy; sicken.
Nguồn gốc từ
From queasy + -en.