quanta
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(form of, plural)plural of quantum
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
multiquanta
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin quanta;.