qualitatively
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more qualitatively
Superlative
most qualitatively
- 1.
In a qualitative manner.
- 2.
With respect to quality rather than quantity.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.