quaky

adjective · nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
quakier
Superlative
quakiest
  1. 1.

    Inclined to quake; tremulous.

Danh từ

noun
Plural noun:
quakies
  1. 1.

    Synonym of quaking aspen (“Populus tremuloides”).

    Đồng nghĩa: quaking aspen

Từ liên quan

Đồng nghĩa

quaking aspen

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

====Adjective====

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).