quadruplicity
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quadruplicities
- 1.
A group of four things.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
foursometetrad
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From the stem of la:quadruplex + -ity.