quadrumvir

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
quadrumvirs
  1. 1.

    Synonym of quattuorvir.

    Đồng nghĩa: quattuorvir

Từ liên quan

Đồng nghĩa

quattuorvir

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From quadri- (four) + morphologically the second part of triumvir (rule by three men). Cf. quattuorvir.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).