quadrumvir
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quadrumvirs
- 1.
Synonym of quattuorvir.
Đồng nghĩa: quattuorvir
Từ liên quan
Đồng nghĩa
quattuorvir
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From quadri- (four) + morphologically the second part of triumvir (rule by three men). Cf. quattuorvir.