quadrisyllable
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quadrisyllables
- 1.
A word of four syllables.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From quadri- + syllable.