pyrographer
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pyrographers
- 1.
An artist who practises pyrography
Từ liên quan
Đồng nghĩa
pyrographist
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
An artist who practises pyrography
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.