pushchair

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
pushchairs
  1. 1.

    (Commonwealth, Ireland, UK)A small carriage in which a baby or child sits and is pushed around.

    Đồng nghĩa: stroller, baby buggy

Từ liên quan

Đồng nghĩa

strollerbaby buggy

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

push chair

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).