purpurize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
purpurizes
V_ing/Gerund
purpurizing
V_ed/pp
purpurized
- 1.
(archaic, transitive)To make (something) purple-coloured.
Đồng nghĩa: purple
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin purpura + -ize. Equivalent to purpure + --ize.