purposivism

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)(philosophy, religion) philosophy, especially religious, that treats will or conscious intent as a basal fact

  2. 2.

    (uncountable)(law) Synonym of purposive approach.

    Đồng nghĩa: purposive approach

Từ liên quan

Đồng nghĩa

purposive approach

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From purposive + -ism.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).