punto
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
puntos
- 1.
(fencing) A hit or point.
- 2.
(historical)A traditional small Spanish unit of length, equivalent to about 0.16 mm.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin punctum (point) via Italian - and Spanish punto, from pungō (to prick, to puncture). point pointe ponto puncto punctum punt.