punctuality
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
punctualities
- 1.
(uncountable, usually)The state of being punctual
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.