RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
puissantness
EN
VI
Tra từ
puissantness
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(rare, uncountable)
puissance; power
Nguồn gốc từ
From puissant + -ness.