pugnacity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pugnacities
- 1.
(uncountable, usually)The act or characteristic of being aggressive or combative.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin pugnacitas (whence -acity).