psychoprophylactic
adjectiveC2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Relating to psychoprophylaxis.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
psychoprophylactic method
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From psycho- + prophylactic.