psychopharmacology
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(pharmacology) The branch of pharmacology which pertains to the psychoactive aspects of drugs.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
ethnopsychopharmacologyneuropsychopharmacologypsychopharmacologicpsychopharmacologicalpsychopharmacologicallypsychopharmacologist
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.