proximo
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Of next month.
on the 3rd proximo
Từ liên quan
Đồng nghĩa
prox.prox. abbreviation
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin proximō (on the next).