proslaveryism
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Synonym of proslavery (“support for the institution of slavery”).
Đồng nghĩa: proslavery
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pro- + slavery + -ism.