proseman
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
prosemen
- 1.
(archaic)A male writer of prose.
Đồng nghĩa: prosaist
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From prose + -man.