proemium
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
proemiaproemiumsprooemiumproœmium
- 1.
(rhetoric)Synonym of proem.
Đồng nghĩa: proem
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la prooemium, from grc προοίμιον.