probationist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
probationists
- 1.
One who is on probation.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From probation + -ist.
One who is on probation.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From probation + -ist.