priggish
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more priggish
Superlative
most priggish
- 1.
Like a prig.
Đồng nghĩa: prim, prissy, prudish, puritanical
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.