priggery
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
priggeries
- 1.
(countable, dated, uncountable)Thievery or roguery.
- 2.
(countable, uncountable)Priggishness.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.