prespecify
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
prespecifies
V_ing/Gerund
prespecifying
V_ed/pp
prespecified
- 1.
(transitive)To specify in advance
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pre- + specify.