prenatally
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Before birth.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
in uteroin utero (synonymous in many contexts)
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)Before birth.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.