preconfirm
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
preconfirms
V_ing/Gerund
preconfirming
V_ed/pp
preconfirmed
- 1.
To confirm in advance.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pre- + confirm.