precalculate
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
precalculates
V_ing/Gerund
precalculating
V_ed/pp
precalculated
- 1.
To calculate in advance.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
forereckon
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.