preapply
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
preapplies
V_ing/Gerund
preapplying
V_ed/pp
preapplied
- 1.
(transitive)To apply in advance.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pre- + apply.