prandially
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)With a meal
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From prandial + -ly.
(not comparable)With a meal
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From prandial + -ly.