RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
pothanger
EN
VI
Tra từ
pothanger
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
pothangers
1.
pothook (hook used to suspend a cooking-pot)
Nguồn gốc từ
From pot + hanger.