postexist
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
postexists
V_ing/Gerund
postexisting
V_ed/pp
postexisted
- 1.
(ambitransitive, uncommon)To exist after.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From post- + exist.