polyuresis
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncommon, uncountable)(less common) Synonym of polyuria.
Đồng nghĩa: polyuria
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From poly- + -uresis.