polytonic

adjectiveB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more polytonic
Superlative
most polytonic
  1. 1.

    Having several tones.

    Đồng nghĩa: polytonal

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cùng gốc / liên quan

polytonicitypolytonically

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).