RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
polytheist
EN
VI
Tra từ
polytheist
noun
B2
Phiên âm /pɒlɪˈθiːɪst/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
polytheists
1.
a believer in, or advocate of, polytheism