polyglottist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
polyglottists
- 1.
Synonym of polyglot (“multilingual person”).
Đồng nghĩa: polyglot
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.